Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (manhhoi2000)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    14238323_10154543915446052_5516270957703098658_n.jpg Be_Chuc_Tet.swf DSCF5425.jpg HaiSacHoaigonbyHoangHuy.jpg HuuLoan2.jpg Bai_tho_Nu_trong_di_co_mt_nghin_dan_ong_ca_Rasul_Gamzatovich_Gamzatov__Thicanet.mp3 Dung_vi_em_la_bien.swf 1.swf 11.swf DSCF3912.jpg DSCF3892.jpg DSCF37801.jpg DSCF3750.jpg DSCF3786.jpg 0.images9.jpg NgoiTruongDauYeu-Topca.mp3

    Chào mừng quý vị đến với Website của Trường THCS Đông Sơn.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Sổ tổng kết điểm học sinh Khối học: Khối 9 - Lớp: 9C Học kỳ: I - Năm học: 2008-2009

    819103 TT Họ và tên Văn Hoá Toán lý Địa Sinh TD CD Sử NN CN Nhạc 1 Vũ Thị Quỳnh Anh 6.3 6.2 7.2 6.5 7.8 7 7.3 5.7 7 6.1 6.6 9 2 Nguyễn Tuấn Anh 5.6 4.4 4.7 7.3 7.5 6.5 5.9 6.1 5 5.1 5.7 6 3 Bùi Hữu Chương 4.8 4.3 5.2 6.2 6.1 5.9 7.3 5.4 4 5 6.1 5 4 Lê Hữu Cường 6.2 4.5 5.1 5.2 7.4 5.2 5.9 6.4 6.3 5.5 7.3 6 5 Lưu Văn Diện ...

    Sổ tổng kết điểm học sinh Khối học: Khối 9 - Lớp: 9B Học kỳ: I - Năm học: 2008-2009

    819099 TT Họ và tên Văn Hoá Toán lý Địa Sinh TD CD Sử N N CN Nhacj 1 Tống Hoàng Anh 6.4 8.6 7 8.2 8.2 6.6 6.9 6.1 6 6.5 7.9 6.5 2 Tống Thị Lan Anh 6.7 7.4 8.2 6.7 7 6 7.5 5.9 6.7 5.1 8.2 7 3 Đinh Thị Ngọc Anh 7 7.3 7.4 7 8.5 7.9 8 7.6 8 6.6 8 8.2 4 Nguyễn Thị Ngọc Anh 7.1 5.8 5.4 6 8.1 6.2 7.1 5.7 8 6.3 7.5 8.3 5 Lê...

    Sổ tổng kết điểm học sinh Khối học: Khối 9 - Lớp: 9A Học kỳ: I - Năm học: 2008-2009

    819092 TT Họ và tên Văn Hoá Toán lý Địa Sinh TD CD Sử NN CN Hoạ 1 Phạm Đức Anh 4.3 3.8 4.7 5.2 4.6 4.8 7.3 4.4 6 4.5 4.7 5 2 Nguễn Tuấn Anh 6.5 6.4 7.3 7 7.9 5.8 6.6 7.3 7 5.4 6 3 Phạm Thị Châm 7.4 5.8 6.9 7.3 7.4 6.4 7.9 6.7 6.7 6.3 7.1 8.8 4 Hoàng Văn Chiến 5.6 4.9 5.7 7.3 5.9 6.2 7.2 6.6 6 5.6 6.3 8.3 5 Khiếu Đình Công ...

    Sổ tổng kết điểm học sinh Khối học: Khối 8 - Lớp: 8D Học kỳ: I - Năm học: 2008-2009

    819086 TT Họ và tên Văn Hoá Toán lý Địa Sinh TD CD Sử N N Công Nghệ Hoạ Nhạc 1 Hoàng Văn Anh 5.7 4.8 5.3 6.7 6.3 4.9 7.7 7 6.4 4.6 7.1 6.4 6.5 2 Lưu Xuân Anh 5 7.7 4.5 7 5.4 5.7 3 Vũ Mạnh Cường 6.9 4.6 5.3 4.7 7 6 7.5 8.2 7.9 7.3 7.9 5.7 7.5 4 Võ Văn Cường 7.6 8.8 8 8.6 9.7 8.1 8.6 8.5 8 9.1 8 8.6 7.8 5 Bùi Thị Dung 6.4 5.7 ...

    Sổ tổng kết điểm học sinh Khối học: Khối 8 - Lớp: 8C Học kỳ: I - Năm học: 2008-2009

    819078 TT Họ và tên Văn Hoá Toán lý Địa Sinh TD CD Sử NN CN Hoạ Nhạc 1 Hoàng Thị Phương Anh 6.3 4.8 5.7 6.5 7.4 5.1 7.8 7.2 7.2 4.8 7.9 8 6.8 2 Trịnh Tuấn Anh 5.3 4 6.5 7.3 5.7 5.9 8 7.7 6.5 5.7 7 7.6 7 3 Hoàng Trung Cường 5.4 5.4 5.3 6.2 7.3 6.4 8 7 6.2 5.6 7.2 5.9 7.2 4 Phạm Tiến Dũng 6 5.8 6.5 7.3 7.4 5.2 7.6 8.2 7.4 5.4 7.7 ...

    Sổ tổng kết điểm học sinh Khối học: Khối 8 - Lớp: 8B Học kỳ: I - Năm học: 2008-2009

    819067 TT Họ và tên Văn Hoá Toán lý Địa Sinh TD CD Sử NN CN Hoạ Nhạc 1 Vũ Việt Anh 6.6 8.3 8.7 9 8 6.2 7.9 8.1 7.2 7 7.8 6.6 8.5 2 Mai Yến Anh 7.8 8 9.1 7.8 8.4 5.6 8.1 9 7.9 7.1 7.7 8.3 9 3 Vũ Tuấn Cảnh 7.2 8.2 8.4 7.7 7.4 6.4 8.6 9 7.4 7.7 8.8 8.6 10 4 Nguyễn Mạnh Cường 7.4 9 8.6 7.8 8.1 6.1 8.2 9 7.2 7.8 8.2 7.4 ...

    Sổ tổng kết điểm học sinh Khối học: Khối 8 - Lớp: 8A Học kỳ: I - Năm học: 2008-2009

    819047 STT Họ và tên Văn Hoá Toán Lý Địa Sinh TD CD Sử NN CN Hoạ Nhạc 1 Hoàng Tuấn Anh 5.9 7.7 7 6.3 7.4 5.2 8.2 7 6.8 6.3 7.2 7.7 7.5 2 Phạm Thị Thùy Dung 7.3 6.1 5.9 7.9 8.4 5.5 7.9 9 7.5 7.6 8.5 7.9 8.2 3 Nguyễn Đức Dũng 7.5 8.2 7.8 8.2 8.5 4.6 8.7 8 7.5 8 8.6 8.4 8.5 4 Đặng Tuấn Dũng 6.8 5.5 6.1 6.7 7.9 5.6 7.7 7.7 7.8 7.4 7.2 8.4 ...

    Sổ tổng kết điểm học sinh Khối học: Khối 7 - Lớp: 7C Học kỳ: I - Năm học: 2008-2009

    819030 STT Họ và tên Văn Toán lý Địa Sinh TD CD Sử NN CN Họa Nhạc 1 Nguyễn Thị Kim Anh 8 7.8 7.8 8.6 8.2 8 8.1 7.2 9 8.3 9 9.4 2 Phạm Văn Chung 6 6.9 7.1 7 7.1 7.6 6.9 5.3 6.8 7.7 7.4 7 3 Phạm Văn Chung 7.1 9.3 8.7 8.1 8.1 7.5 7.7 8 7.2 8.6 7.9 6 4 Tống Kiên Cường 6.2 7.4 8.2 6.8 7.9 7.8 7 7 6.8 7.7 ...

    Sổ tổng kết điểm học sinh Khối học: Khối 7 - Lớp: 7B Học kỳ: I - Năm học: 2008-2009

    819026 TT Họ và tên Văn Toán Lý Địa Sinh TD CD Sử NN C N Hoạ Nhạc 1 Bùi Đức Anh 6.1 6.1 7 8.1 5.1 8.2 5.9 6.3 5.5 6.3 7.1 7 2 Mai Thị Ngọc Anh 6.9 5.5 6.8 6.4 6.4 8.1 6.4 6.3 7.2 5.8 6.6 8.5 3 Nguyễn Thị Ngọc Anh 5.3 6.6 6.7 6.4 5.9 8.4 6.9 4.8 5.5 6.2 7.7 6 4 Nguyễn Thế Anh 4.9 5.6 4.2 6 5.9 8.1 5.7 4.5 5.5 ...

    Sổ tổng kết điểm học sinh Khối học: Khối 7 - Lớp: 7A Học kỳ: I - Năm học: 2008-2009

    819012 TT Họ và tên Văn Toán Lý Địa Sinh TD CD Sử TA CN Hoạ Nhạc 1 Lê Thị Hoàng Anh 6.7 5.5 4.1 6.2 6 8.3 6.4 6 5.7 6.8 6.4 8.4 2 Nguyễn Thị Lan Anh 6.8 7.1 5.9 8.2 7 8.2 7.3 6.8 5.2 7.4 7.4 8.3 3 Nguyễn Ngọc Anh 5.9 5.7 4.2 6.1 7 8.3 5.9 6.7 4.3 6.2 7.9 8 4 Phạm Minh Công 5.8 7.3 7.3 7.9 7.5 8.3 6.4 6.7 5 7.8 6.6 6.4 5 ...

    Sổ tổng kết điểm học sinh Khối học: Khối 6 - Lớp: 6C Học kỳ: I - năm học 2008-2009

    819005 STT Họ và tên Văn Toán lý Địa Sinh TD GDCD Sử TA Hoạ Nhạc 1 Hoàng Vân Anh 3.9 5.2 7.9 5.5 6.8 7.1 6.4 6 5.8 7 7.3 2 Mai Thị Vân Anh 5.7 7.8 8.1 6.4 6.1 7.7 5.9 6.7 5.2 7.7 8.3 3 Mai Duy Cường 4.2 4.6 7.2 6.5 5.9 6.4 6.7 4.7 4.8 5.6 7 4 Lê Văn Cường 7 6.5 8.9 8 7.2 7 7.6 8.8 6.2 7.3 7.6 5 Tống Thị Dung 4.8 6.4 7.2 6.6 ...

    Sổ tổng kết điểm học sinh Khối học: Khối 6 - Lớp: 6B Học kỳ: I Năm học 2008-2009

    817072 STT Họ và tên Văn Toán lý Địa Sinh TD CD Sử NN CN Họa nhạc 1 Nguyễn Bá Ngọc Anh 5.4 6.1 5.7 6.4 5.1 7 5.9 4 5.2 6.7 6.6 6 2 Lê Xuân Bách 5.9 5.9 5.6 6.6 6.1 7 6.3 5.7 4.2 5.3 7.3 7.4 3 Bùi Khánh Chi 8 7.7 7.2 7 4.9 7.8 7.1 8 8.2 6 7.3 9.1 4 Nguyễn Văn Cường 4.9 5.1 5.9 7.6 6.1 6.4 6.9 4.7 5.8 6 7.1 7.1 5 Vũ Văn Cường 5.1 ...

    Sổ tổng kết điểm học sinh Khối học: Khối 6 - Lớp: 6A Học kỳ: I Năm học 2998-2009

    817064 STT Họ và tên Văn Toán lý Địa Sinh TD CD Sử NN Họa nhạc 1 Tống Tuấn Anh 6.7 8.1 8.6 7.7 8.1 7.8 8 7.1 6 7.4 8.4 2 Phạm Thị Ngọc Ánh 6.2 7.6 7.6 8.3 7.2 7.3 8 6.7 4.6 8.4 9.4 3 Mai Mạnh Cường 7.8 9.8 8.7 7.7 8.2 7.2 8.1 7 6.4 7.7 9.1 4 Vũ Thùy Dung 8 9.7 8.8 7.7 7.9 8.4 8.3 8.3 7 9 9.3 5 Tống Xuân Đức 5.7 8 5.7 7.3 7.8 7.6 7.4 ...